Hãng sản xuất KESHUN
Aquacoat KS-929
Aquacoat KS-929 là hợp chất chống thấm polymer xi măng hai thành phần có độ đàn hồi cao, giúp tạo lớp màng chống thấm bền chắc và bám dính tốt trên bê tông, vữa xi măng. Sản phẩm phù hợp cho chống thấm nhà vệ sinh, sân thượng, tầng hầm, hồ nước và các khu vực thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm.
Aquacoat KS-929 là dòng vật liệu chống thấm cao cấp của Keshun Waterproof Technology, được sản xuất theo công nghệ polymer cải tiến kết hợp xi măng hoạt tính và phụ gia chống thấm chuyên dụng. Sản phẩm gồm hai thành phần lỏng và bột, khi trộn với nhau sẽ tạo thành lớp phủ chống thấm có độ đàn hồi và độ bám dính vượt trội.
Sau khi thi công, Aquacoat KS-929 hình thành lớp màng chống thấm liên tục, giúp ngăn chặn sự thẩm thấu của nước và hơi ẩm vào kết cấu bê tông. Nhờ khả năng co giãn tốt, sản phẩm có thể che phủ các vết nứt nhỏ phát sinh do co ngót hoặc thay đổi nhiệt độ trong quá trình sử dụng công trình.
Sản phẩm có khả năng bám dính tốt trên nhiều loại bề mặt như bê tông, vữa xi măng, gạch xây và tường trát. Đồng thời, Aquacoat KS-929 có khả năng kháng kiềm, chống lão hóa và chịu được môi trường ẩm ướt kéo dài, phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới.
Ứng dụng thực tế
- Chống thấm nhà vệ sinh và phòng tắm
- Chống thấm sân thượng và ban công
- Chống thấm tầng hầm và tường chắn
- Chống thấm hồ nước, bể chứa và hồ bơi
- Chống thấm khu vực bếp và khu giặt phơi
- Bảo vệ kết cấu bê tông khỏi nước và độ ẩm
- Chống thấm cho công trình dân dụng và công nghiệp
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Aquacoat KS-929 |
| Thương hiệu | Keshun |
| Loại sản phẩm | Chống thấm polymer xi măng đàn hồi |
| Thành phần | Hai thành phần (lỏng + bột) |
| Gốc hóa học | Polymer acrylic và xi măng hoạt tính |
| Dạng tồn tại | Hỗn hợp lỏng và bột |
| Màu sắc | Xám |
| Tỷ lệ pha trộn | Theo bộ đóng gói nhà sản xuất |
| Độ bám dính | Cao |
| Độ đàn hồi | Tốt |
| Khả năng chống thấm | Rất tốt |
| Khả năng che phủ vết nứt | Có |
| Khả năng kháng kiềm | Tốt |
| Khả năng chống lão hóa | Cao |
| Thi công trên bề mặt ẩm | Có |
| Phương pháp thi công | Cọ quét, rulô hoặc bay thép |
| Số lớp thi công | 2 – 3 lớp |
| Định mức sử dụng | Khoảng 1.5 – 2.0 kg/m² |
| Thời gian khô giữa các lớp | 2 – 4 giờ |
| Đóng gói | Bộ thùng |
| Ứng dụng | Nhà vệ sinh, sân thượng, tầng hầm, hồ nước |
| Điều kiện bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát |
| Hạn sử dụng | 12 tháng trong bao bì nguyên chưa mở |
Thông báo


