Hãng sản xuất KESHUN
Aquaseal KS-906
Aquaseal KS-906 là vật liệu chống thấm gốc polyurethane một thành phần có độ đàn hồi cao, tạo lớp màng chống thấm liền mạch và bám dính tốt trên nhiều loại bề mặt. Sản phẩm phù hợp cho chống thấm sân thượng, mái bê tông, ban công, tầng hầm và các khu vực thường xuyên tiếp xúc với nước.
Aquaseal KS-906 là dòng vật liệu chống thấm cao cấp của Keshun Waterproof Technology, được sản xuất trên nền polyurethane cải tiến với khả năng co giãn và chống thấm vượt trội. Sản phẩm ở dạng lỏng một thành phần, dễ thi công bằng cọ quét, rulô hoặc máy phun mà không cần pha trộn phức tạp.
Sau khi thi công và đóng rắn hoàn toàn, Aquaseal KS-906 tạo thành lớp màng chống thấm liên tục không mối nối, giúp ngăn chặn hiệu quả sự xâm nhập của nước và hơi ẩm vào kết cấu công trình. Nhờ tính đàn hồi cao, sản phẩm có thể che phủ các vết nứt nhỏ phát sinh do co ngót bê tông hoặc biến đổi nhiệt độ trong quá trình sử dụng.
Sản phẩm có khả năng bám dính tốt trên nhiều bề mặt như bê tông, vữa xi măng, kim loại và mái tôn. Đồng thời, Aquaseal KS-906 còn có khả năng kháng tia UV, chống lão hóa và chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt, phù hợp cho các hạng mục ngoài trời.
Ứng dụng thực tế
- Chống thấm sân thượng và mái bê tông
- Chống thấm ban công và logia
- Chống thấm tầng hầm và tường chắn
- Chống thấm nhà vệ sinh và khu vực ẩm ướt
- Chống thấm mái kim loại và mái tôn
- Bảo vệ kết cấu bê tông ngoài trời
- Chống thấm công trình dân dụng và công nghiệp
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Aquaseal KS-906 |
| Thương hiệu | Keshun |
| Loại sản phẩm | Chống thấm polyurethane đàn hồi |
| Gốc hóa học | Polyurethane một thành phần |
| Dạng tồn tại | Chất lỏng |
| Màu sắc | Xám / xanh / trắng (tùy phiên bản) |
| Độ bám dính | Cao |
| Độ đàn hồi | Rất tốt |
| Khả năng chống thấm | Rất cao |
| Khả năng che phủ vết nứt | Có |
| Khả năng kháng tia UV | Tốt |
| Khả năng chống lão hóa | Cao |
| Khả năng chịu thời tiết | Tốt |
| Phương pháp thi công | Cọ quét, rulô hoặc máy phun |
| Số lớp thi công | 2 – 3 lớp |
| Định mức sử dụng | Khoảng 1.2 – 2.0 kg/m² |
| Thời gian khô bề mặt | 4 – 8 giờ |
| Thời gian đóng rắn hoàn toàn | Khoảng 24 – 48 giờ |
| Ứng dụng | Sân thượng, mái, tầng hầm, nhà vệ sinh |
| Đóng gói | Thùng |
| Điều kiện bảo quản | Khô ráo, thoáng mát |
| Hạn sử dụng | 12 tháng trong bao bì nguyên chưa mở |
Thông báo


