Hãng sản xuất BESTMIX
BestBond EP751 Fastfix
Bestmix BestBond EP751 là chất kết dính epoxy đa năng hai thành phần, cường độ cao, đóng rắn nhanh và có độ bám dính vượt trội trên nhiều loại vật liệu xây dựng. Sản phẩm chuyên dùng để sửa chữa bê tông, dặm vá vết nứt, cấy thép, liên kết cấu kiện và gia cường kết cấu trong công trình dân dụng – công nghiệp.
BestBond EP751 là dòng vữa epoxy đa năng cao cấp của Bestmix được sản xuất từ nhựa epoxy nguyên chất kết hợp khoáng silicate chọn lọc và các phụ gia chuyên dụng nhằm tạo nên vật liệu có độ bền cơ học cao, kháng hóa chất tốt và không co ngót khi đóng rắn.
Sản phẩm gồm hai thành phần A và B, sau khi trộn đúng tỷ lệ sẽ tạo thành hỗn hợp epoxy có khả năng bám dính cực mạnh với bê tông, đá tự nhiên, đá nhân tạo, thép và nhiều loại vật liệu xây dựng khác. Nhờ đặc tính đóng rắn nhanh và phát triển cường độ sớm, BestBond EP751 giúp rút ngắn thời gian thi công cũng như nhanh chóng đưa công trình vào sử dụng.
BestBond EP751 đặc biệt phù hợp cho các công tác:
- Sửa chữa và dặm vá bê tông bị nứt, rỗ tổ ong hoặc xâm thực lâu ngày
- Liên kết bê tông đúc sẵn, đá tự nhiên, đá nhân tạo
- Cấy bu lông, cấy thép râu và neo thép vào bê tông
- Gia cường kết cấu chịu lực
- Trám vá các khu vực chịu mài mòn cơ học và hóa chất
- Phục hồi các cấu kiện bê tông trong tầng hầm, nhà xưởng và công trình công nghiệp
Ngoài khả năng liên kết và chịu lực cao, sản phẩm còn có khả năng kháng nước, dầu mỡ, nhiên liệu và nhiều hóa chất thông dụng, giúp tăng độ bền cho công trình trong môi trường khắc nghiệt.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | BestBond EP751 |
| Thương hiệu | Bestmix |
| Loại sản phẩm | Chất kết dính epoxy đa năng |
| Gốc hóa học | Epoxy Resin + khoáng silicate |
| Thành phần | 2 thành phần A + B |
| Màu sắc | Thành phần A: Trắng / Thành phần B: Đen / Sau trộn: Xám |
| Khối lượng riêng TP A | 1.70 ± 0.02 kg/lít |
| Khối lượng riêng TP B | 1.82 ± 0.02 kg/lít |
| Khối lượng riêng hỗn hợp | 1.74 ± 0.02 kg/lít |
| Hàm lượng chất khô | 100% |
| Tỷ lệ pha trộn | A : B = 2 : 1 (theo khối lượng) |
| Kích thước cốt liệu | ≤ 0.3 mm |
| Nhiệt độ thi công | +15°C đến +35°C |
| Độ ẩm môi trường tối đa | ≤ 80% |
| Khả năng kháng hóa chất | Kháng nước, dầu, muối, axit và nhiều hóa chất thông dụng |
| Độ bám dính | Rất cao trên bê tông, thép, đá và vật liệu xây dựng |
| Đặc tính nổi bật | Không co ngót, đóng rắn nhanh, chịu mài mòn cao |
| Thời gian thi công ở 25°C | Khoảng 60 phút |
| Thời gian chịu tác động cơ học | Khoảng 1 ngày |
| Thời gian đóng rắn hoàn toàn | 7 – 10 ngày |
| Đóng gói | Bộ 1kg; Bộ 15kg |
| Quy cách thùng | 12 bộ x 1kg |
| Điều kiện bảo quản | Khô ráo, thoáng mát, bao bì còn nguyên |
| Hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Phương pháp thi công | Bay thép hoặc dụng cụ chuyên dụng |
Thông báo


