Hãng sản xuất VINKEMS
Vinkems Pro B60
VinkemsPro B60 là nhũ tương chống thấm đàn hồi gốc Bitumen Emulsion một thành phần, có khả năng tạo lớp màng chống thấm mềm dẻo, bám dính cao và kháng tia UV hiệu quả. Sản phẩm thích hợp cho chống thấm sân thượng, tầng hầm, nhà vệ sinh, sê-nô, mái tôn và các kết cấu bê tông ngoài trời.
VinkemsPro B60 là dòng vật liệu chống thấm cao cấp của Vinkems được sản xuất trên nền Bitumen Emulsion kết hợp các phụ gia đàn hồi công nghệ Pháp. Sản phẩm ở dạng lỏng một thành phần, dễ thi công bằng cọ quét, rulô hoặc máy phun áp lực thấp mà không cần pha trộn phức tạp.
Sau khi khô, VinkemsPro B60 tạo thành lớp màng chống thấm liên tục có độ đàn hồi cao, mềm dẻo và không bị nhũ hóa trở lại khi tiếp xúc với nước. Nhờ cấu trúc bitum polymer cải tiến, sản phẩm giúp che phủ các vết nứt nhỏ phát sinh do co ngót hoặc thay đổi nhiệt độ, đồng thời tăng khả năng chống xâm thực và ăn mòn cho kết cấu bê tông.
Sản phẩm có độ bám dính tốt trên nhiều loại bề mặt như bê tông, vữa xi măng, kim loại và mái tôn cũ. Ngoài khả năng chống thấm vượt trội, VinkemsPro B60 còn có khả năng kháng tia UV, chống lão hóa và phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam.
Ứng dụng thực tế
- Chống thấm sân thượng, ban công, sê-nô
- Chống thấm sàn toilet, khu vệ sinh
- Chống thấm tầng hầm, hầm thang máy
- Chống thấm máng dẫn nước và công trình thủy lợi
- Bảo vệ lan can, chân tường và tường chắn
- Chống thấm dầm cầu, kho dự trữ
- Tạo lớp phủ bảo vệ mái tôn cũ và bề mặt kim loại
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | VinkemsPro B60 |
| Thương hiệu | Vinkems |
| Loại sản phẩm | Nhũ tương chống thấm đàn hồi |
| Gốc hóa học | Bitumen Emulsion |
| Dạng tồn tại | Chất lỏng |
| Màu sắc | Đen |
| Tỷ trọng | 1.00 – 1.10 kg/lít |
| Hàm lượng tro | Khoảng 7.1% |
| Hàm lượng nước | Khoảng 47.5% |
| Phần còn lại sau bay hơi | 53 – 60% |
| Độ bền nước | Không phồng, không nhũ hóa |
| Độ bền nhiệt | > 70°C |
| Khả năng chống thấm | Rất tốt |
| Khả năng kháng tia UV | Có |
| Độ co giãn | Cao |
| Độ bám dính | Tốt trên bê tông và kim loại |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt |
| Mật độ lớp lót | 0.2 – 0.3 kg/m² |
| Mật độ lớp phủ | 0.4 – 0.6 kg/m²/lớp |
| Tổng định mức thi công | 1.4 – 2.1 kg/m² |
| Chiều dày màng khô | ~1.1 mm với định mức 2.0 kg/m² |
| Số lớp thi công | 2 – 3 lớp |
| Thời gian chờ giữa các lớp | Tối thiểu 4 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ quét, rulô hoặc máy phun áp lực thấp |
| Đóng gói | Thùng 3.5kg và 18kg |
| Điều kiện bảo quản | Khô ráo, thoáng mát |
| Hạn sử dụng | 12 tháng trong bao bì nguyên chưa mở |
Thông báo


